Giải bài tập Tiếng anh lớp 3, Unit 7.

| Tin mới | Tag:
Rate this post
SECTION A (PHẦN A)

1. Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và đọc lại.)

Li Li: Excuse me.

Mai: Yes?

Li Li: Who’s that?

Mai: That’s my brother.

Bài dịch:

Li Li: Xin lỗi, cho mình hỏi.

Mai: Vâng, bạn muốn hỏi gì?

Li Li: Người đó là ai vậy?

Mai: Đó là anh trai của tôi.

2. Look and say. (Nhìn và nói.)

Who’s that?

Đó là ai vậy?

That’s my mother.

Đó là mẹ của tôi.

3. Let’s talk. (Chúng ta cùng nói.)

A: Who’s that?

Đó là ai vậy?

B: That’s my family.

Đó là gia đình của tôi.

4. Listen and check. (Nghe và kiểm tra.)

1. b 2. b

5. Say it right. (Phát âm chuẩn.)

family (gia đình) mother (mẹ) open (mở)

father (bố) brother (anh/em trai) close (đóng)

6. Let’s write. (Chúng ta cùng viết.)

1. This is my sister.

Đây là chị/em gái của tôi.

2. That is my father.

Đó là bố của tôi.

7. Read aloud. (Đọc to.)

That’s my father.

That’s my mother.

That’s my brother.

That’s my sister.

Father and mother.

Brother and sister.

We’re together.

Bài dịch:

Đó là bố của tôi.

Đó là mẹ của tôi.

Đó là anh / em trai của tôi.

Đó là chị / em gái của tôi.

Bố và mẹ,

Anh / em trai và chị / em gái.

Cả nhà tôi rất thương nhau.

SECTION B (PHẦN B)

1. Listen and repeat. (Nghe và lặp lại.)

Li Li: Who’s that?

Mai: That’s my father.

His name’s Hung.

Li Li: And who’s that?

Mai: That’s my mother.

Her name’s Lan.

Bài dịch:

Li Li: Đó là ai vậy?

Mai: Đó là bố của tôi. ông ấy tên Hùng.

Li Li: Và đó là ai vậy?

Mai: Đó là mẹ của tôi. Bà tên là Lan.

2. Let’s talk. (Chúng ta cùng nói.)

What’s his name?

Tên của anh ấy là gì?

His name’s Peter.

Tên của anh ấy là Peter.

What’s her name?

Tên của cô ấy là gì?

Her name’s Li Li.

Tên của cô ấy là Li Li.

3. Listen and number. (Nghe và viết số.)

a. 2 b. 1 c. 3

4. Read and match. (Đọc và nối.)

1.

This is my father.

His name is Hung.

This is my mother.

Her name is Lan.

This is my brother.

His name is Quan.

Bài dịch:

Đây là bố của tôi.

Ông tên là Hùng.

Đây là mẹ của tôi.

Bà ấy tên là Lan.

Đây là anh trai của tôi.

Anh tên là Quân.

2.

That is my mother.

Her name is Huong.

That is my father.

His name is Son.

That is my sister.

Her name is Nga.

Bài dịch:

Đó là mẹ của tôi.

Bà tên là Hương.

Đây là bố của tôi.

Ông tên là Sơn.

Đây là chị gái của tôi.

Chị ấy tên là Nga.

5. Let’s write. (Chúng ta cùng viết.)

Write about your family members.

Em hãy viết về các thành viên trong gia đình của em.

6. Let’s play. (Chúng ta cùng chơi.)

unit 7
7. Summary (Tóm tắt)

Bình luận
0

Bình luận