Giải bài tập Tiếng anh lớp 3, Unit 12.

Ngày 15/06 năm 2018 | Tin mới | Tag:

SECTION A (PHẦN A) 1. Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và đọc lại.) Nam: That is my new robot. Alan: It’s very nice. Nam: And my sister has two new dolls. Alan: Oh, they re nice too. Bài dịch: Nam: Đó là người máy mới của tôi. Alan: Nó dễ thương quá. Nam: Và chị gái của tôi có hai con búp bê. Alan:...

Rate this post
SECTION A (PHẦN A)

1. Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và đọc lại.)

Nam: That is my new robot.

Alan: It’s very nice.

Nam: And my sister has two new dolls.

Alan: Oh, they re nice too.

Bài dịch:

Nam: Đó là người máy mới của tôi.

Alan: Nó dễ thương quá.

Nam: Và chị gái của tôi có hai con búp bê.

Alan: Ồ, chúng cũng rất xinh.

2. Look and say. (Nhìn và nói.)

Alan has five balls. Li Li has three dolls

Alan có 5 quả bóng. Li Li có ba búp bê

3. Let’s talk. (Chúng ta cùng nói.)

He has a ball.

Anh ấy có một quả bóng.

She has two dolls.

Cô ấy có hai búp bê.

4. Listen and check. (Nghe và kiểm tra.)

Mai: two robots

Li Li: a doll.

Nam: five balls

Alan: three ships

5. Say it right. (Phát âm chuẩn.)

balls (quả bóng) pets (vật nuôi) she (cô ấy)

dolls (búp bê) robots (người máy) ship (con tàu)

6. Let’s write. (Chúng ta cùng viết.)

1. I have four ships.

Tôi có 4 con tàu.

2. She has two dolls.

Cô ấy có 2 búp bê.

3. He has a robot.

Anh ấy có một người máy.

7. Let’s play. (Chúng ta cùng chơi.)

Kim’s Game (Đồ chơi của Kim.)

SECTION B (PHẦN B)

1. Listen and repeat. (Nghe và lặp lại.)

Alan: There are many toys here.

Nam: Where are the balls? Oh, here they are.

Alan: Wow, they are big. Let’s play football.

Bài dịch:

Alan: Ở đó có nhiều đồ chơi

Nam: Những quả bóng ở đâu rồi? Ồ, chúng ở đây.

Alan: Chà, chúng lớn quá. Nào chúng ta chơi đá bóng nhé!

2. Let’s talk. (Chúng ta cùng nói.)

Where are the balls?

Những quả bóng ở đâu?

They’re here.

Chúng ở đây.

Where’s the ball?

Quả bóng ở đâu?

It’s here.

Nó ở đây.

3. Listen and number. (Nghe và viết số.)

a. 2 b. 3 c. 1

4. Read and match. (Đọc và nối.)

1.

I have many toys.

I have a ship. I have three robots and five dolls.

Bài dịch:

Tôi có nhiều đồ chơi.

Tôi có một con tàu. Tôi có ba người máy và năm búp bê.

2.

Nam has some toys.

He has a robot and a ship.

He has two balls.

Bài dịch:

Nam có một vài đồ chơi.

Cậu ấy có một người máy và một chiếc tàu.

Cậu còn có hai quả bóng nữa.

5. Let’s write. (Chúng ta cùng viết.)

Write about your toys. (Em viết về đồ chơi của em.)

6. Let’s play. (Chúng ta cùng chơi.)

Count the pets and toys. (Đếm vật cưng và đồ chơi)

Có thể bạn quan tâm